xương bướm
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Một xương nhỏ, hình cánh bướm, nằm ở nền sọ, phía trước xương thái dương và phía sau xương sàng. Xương bướm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo thành hốc mắt, hốc mũi và nền sọ, đồng thời chứa các lỗ để dây thần kinh và mạch máu đi qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xương bướm là một trong những xương phức tạp nhất của hộp sọ. (Xương bướm có cấu trúc phức tạp, kết nối nhiều phần khác nhau của sọ.)
- Chấn thương vùng xương bướm có thể ảnh hưởng đến thị lực. (Tổn thương xương bướm gần hốc mắt có thể gây vấn đề về mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thân xương bướm": phần trung tâm của xương bướm, chứa xoang bướm.
- Thân xương bướm chứa xoang bướm, một khoang rỗng trong sọ. (Phần thân của xương bướm có chức năng giảm trọng lượng và chứa không khí.)
"cánh xương bướm": các phần nhô ra hai bên của xương bướm, gồm cánh lớn và cánh nhỏ.
- Cánh lớn của xương bướm tạo thành một phần của hốc mắt. (Cánh lớn giúp hình thành thành bên của hốc mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Xương sàng (danh từ): một xương khác ở nền sọ, nằm phía trước xương bướm.
- Xương sàng và xương bướm cùng tham gia tạo thành khoang mũi. (Hai xương này hợp tác để hình thành cấu trúc mũi.)
Xương thái dương (danh từ): xương ở hai bên sọ, nằm phía sau xương bướm.
- Xương thái dương tiếp giáp với xương bướm ở nền sọ. (Chúng có mối liên hệ giải phẫu gần gũi.)
Từ đồng nghĩa
- Os sphenoidale (từ Latinh, thường dùng trong y khoa): tên gọi quốc tế của xương bướm.
- Os sphenoidale có hình dạng giống cánh bướm. (Tên Latinh mô tả hình dạng đặc trưng của xương.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "xương bướm" trong tiếng Việt vì đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.