xương bướm

xương bướm

Một bác sĩ chỉ vào xương bướm trên mô hình giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Một xương nhỏ, hình cánh bướm, nằmnền sọ, phía trước xương thái dương phía sau xương sàng. Xương bướm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo thành hốc mắt, hốc mũi nền sọ, đồng thời chứa các lỗ để dây thần kinh mạch máu đi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xương bướm một trong những xương phức tạp nhất của hộp sọ. (Xương bướm cấu trúc phức tạp, kết nối nhiều phần khác nhau của sọ.)
    • Chấn thương vùng xương bướm có thể ảnh hưởng đến thị lực. (Tổn thương xương bướm gần hốc mắt có thể gây vấn đề về mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thân xương bướm": phần trung tâm của xương bướm, chứa xoang bướm.

    • Thân xương bướm chứa xoang bướm, một khoang rỗng trong sọ. (Phần thân của xương bướm chức năng giảm trọng lượng chứa không khí.)
  • "cánh xương bướm": các phần nhô ra hai bên của xương bướm, gồm cánh lớn cánh nhỏ.

    • Cánh lớn của xương bướm tạo thành một phần của hốc mắt. (Cánh lớn giúp hình thành thành bên của hốc mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương sàng (danh từ): một xương khácnền sọ, nằm phía trước xương bướm.

    • Xương sàng xương bướm cùng tham gia tạo thành khoang mũi. (Hai xương này hợp tác để hình thành cấu trúc mũi.)
  • Xương thái dương (danh từ): xươnghai bên sọ, nằm phía sau xương bướm.

    • Xương thái dương tiếp giáp với xương bướm ở nền sọ. (Chúng mối liên hệ giải phẫu gần gũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Os sphenoidale (từ Latinh, thường dùng trong y khoa): tên gọi quốc tế của xương bướm.
    • Os sphenoidale hình dạng giống cánh bướm. (Tên Latinh mô tả hình dạng đặc trưng của xương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xương bướm" trong tiếng Việt đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.